WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胡子
HSK6
n
0 · Lv.1
húzi
râu; ria
漢越 hồ tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
修胡子
xiū hú zi
HSK6
cạo mặt; cạo râu; tỉa râu
刮胡子
guā hú zi
HSK6
cạo râu
大胡子
dà hú zi
HSK6
Râu rậm; Râu dài; râu quai nón
胡子鲇
hú zi nián
HSK6
trê
长胡子
cháng hú zi
HSK6
râu dài
山羊胡子
shān yáng hú zi
HSK6
râu dê
络腮胡子
luò sāi hú zi
HSK5
râu quai nón
胡子工程
hú zi gōng chéng
HSK6
công trình dây dưa; công trình chậm chạp; công trình rùa bò
胡子拉碴
hú zi lā chá
HSK6
râu ria xồm xoàm
查词
复习
真题
工具
我的