WinHSK

胡子

HSK6n
0 · Lv.1
húzi

râu; ria

漢越 hồ tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他留着很长的胡子。

tā liú zhe hěn cháng de hú zi

HSK3

Anh ấy để râu rất dài.

He keeps a very long beard.

他剃了胡子,看起来很干净。

Tā tìle húzi, kàn qǐlái hěn gānjìng.

HSK4

Anh ấy cạo râu, trông rất gọn gàng.

He shaved his beard and looks very clean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。