拼
胡子
HSK6n 0 · Lv.1
húzi
râu; ria
漢越 hồ tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嘴周围和连着鬓角长的毛
- 某些地区指土匪
等级
义项 ①n≈HSK6
râu; ria
嘴周围和连着鬓角长的毛
免费例句
他留着很长的胡子。
tā liú zhe hěn cháng de hú zi
≈HSK3
Anh ấy để râu rất dài.
He keeps a very long beard.
他剃了胡子,看起来很干净。
Tā tìle húzi, kàn qǐlái hěn gānjìng.
≈HSK4
Anh ấy cạo râu, trông rất gọn gàng.
He shaved his beard and looks very clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tên cướp; bọn cướp; thổ phỉ
某些地区指土匪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分