WinHSK

胡桃

HSK5n
0 · Lv.1
táo

hồ đào; hạch đào

walnut 胡桃 木 walnut 胡桃 壳 walnut shell

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 核桃
  2. cây hồ đào
义项 nHSK5

hồ đào; hạch đào

核桃

免费例句

这个箱子是胡桃木做的。

Zhè ge xiāngzi shì hútáomù zuò de.

HSK6

Cái hộp này được làm bằng gỗ hồng mộc.

This box is made of walnut wood.

义项 nHSK5

cây hồ đào

cây hồ đào