WinHSK

胡桃

HSK5n
0 · Lv.1
táo

hồ đào; hạch đào

walnut 胡桃 木 walnut 胡桃 壳 walnut shell

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个箱子是胡桃木做的。

Zhè ge xiāngzi shì hútáomù zuò de.

HSK6

Cái hộp này được làm bằng gỗ hồng mộc.

This box is made of walnut wood.