拼
胡桃
HSK5n 0 · Lv.1
hútáo
hồ đào; hạch đào
walnut 胡桃 木 walnut 胡桃 壳 walnut shell
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 核桃
- cây hồ đào
等级
义项 ①n≈HSK5
hồ đào; hạch đào
核桃
免费例句
这个箱子是胡桃木做的。
Zhè ge xiāngzi shì hútáomù zuò de.
≈HSK6
Cái hộp này được làm bằng gỗ hồng mộc.
This box is made of walnut wood.
义项 ②n≈HSK5
cây hồ đào
cây hồ đào
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分