WinHSK

胶卷

HSK6n
0 · Lv.1
jiāojuǎn

cuộn phim; phim nhựa; phim chụp hình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一卷胶卷。

Wǒ mǎi le yì juǎn jiāojuǎn.

HSK5

Tôi đã mua một cuộn phim.

I bought a roll of film.

胶卷可以用来拍照。

Jiāojuǎn kěyǐ yòng lái pāizhào.

HSK5

Cuộn phim có thể dùng để chụp ảnh.

Film rolls can be used to take photos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50