拼
胶卷儿
HSK6n 0 · Lv.1
jiāojuǎnér
phim nhựa; cuộn phim
漢越
字解构
Phân tích chữ胶jiāoHSK6keo dán卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分