拼
胶囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāonáng
viên nang; viên con nhộng (trong y học, chỉ vật dạng túi làm từ gelatin, dùng để chứa thuốc dạng bột hoặc hạt nhỏ, tiện cho việc nuốt, thường dùng cho các loại thuốc có vị đắng hoặc kích thích mạnh)
capsule 胶囊 旅馆 capsule hotel 胶囊 公寓 capsule apartment 药用 胶囊 drug/medicine capsule 问题/毒 胶囊 problem/toxic capsule 吞下 胶囊 swallow a capsule 服用 胶囊 take a capsule
漢越 giao nang
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分