拼
胶布
HSK6n 0 · Lv.1
jiāobù
băng dính
adhesive tape; rubberized tape 绝缘 胶布 (insulating) tape
漢越 giao bố
字解构
Phân tích chữ胶jiāoHSK6keo dán布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分