WinHSK

胶带

HSK6n
0 · Lv.1
jiāodài

dây nhựa; dải băng (dây nhựa làm bằng nhựa; cụ thể chỉ dây âm thanh và hình ảnh làm bằng nhựa)

sellotape; Scotch tape 绝缘 胶带 insulating tape 防潮 胶带 rubber bandage 用 胶带 把通知贴在墙上 sellotape a notice to the wall 拿 胶带 把包裹粘好 sellotape the parcel up

漢越 giao đới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用塑料制成的带状物;特指用塑料制成的声像带
  2. 带状胶布
义项 nHSK6

dây nhựa; dải băng (dây nhựa làm bằng nhựa; cụ thể chỉ dây âm thanh và hình ảnh làm bằng nhựa)

用塑料制成的带状物;特指用塑料制成的声像带

免费例句

你有胶带吗?

Nǐ yǒu jiāodài ma?

HSK5

Bạn có băng dính không?

Do you have tape?

胶带已经坏了。

Jiāodài yǐjīng huài le.

HSK5

Băng dính đã hỏng rồi.

The tape is already broken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

băng dính

带状胶布

免费例句

他买了新的胶带。

Tā mǎile xīn de jiāodài.

HSK5

Anh ấy đã mua băng dính mới.

He bought new tape.

我需要一卷胶带。

wǒ xūyào yī juǎn jiāodài.

HSK5

Tôi cần một cuộn băng dính.

I need a roll of tape.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。