WinHSK

胶带

HSK6n
0 · Lv.1
jiāodài

dây nhựa; dải băng (dây nhựa làm bằng nhựa; cụ thể chỉ dây âm thanh và hình ảnh làm bằng nhựa)

sellotape; Scotch tape 绝缘 胶带 insulating tape 防潮 胶带 rubber bandage 用 胶带 把通知贴在墙上 sellotape a notice to the wall 拿 胶带 把包裹粘好 sellotape the parcel up

漢越 giao đới

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.