拼
胶带
HSK6n 0 · Lv.1
jiāodài
dây nhựa; dải băng (dây nhựa làm bằng nhựa; cụ thể chỉ dây âm thanh và hình ảnh làm bằng nhựa)
sellotape; Scotch tape 绝缘 胶带 insulating tape 防潮 胶带 rubber bandage 用 胶带 把通知贴在墙上 sellotape a notice to the wall 拿 胶带 把包裹粘好 sellotape the parcel up
漢越 giao đới
例句
Câu ví dụ免费例句
你有胶带吗?
Nǐ yǒu jiāodài ma?
≈HSK5
Bạn có băng dính không?
Do you have tape?
胶带已经坏了。
Jiāodài yǐjīng huài le.
≈HSK5
Băng dính đã hỏng rồi.
The tape is already broken.
他买了新的胶带。
Tā mǎile xīn de jiāodài.
≈HSK5
Anh ấy đã mua băng dính mới.
He bought new tape.
我需要一卷胶带。
wǒ xūyào yī juǎn jiāodài.
≈HSK5
Tôi cần một cuộn băng dính.
I need a roll of tape.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分