WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胶片
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiāopiàn
phim nhựa; phim ảnh
film 缩微 胶片 microfiche 电影 胶片 cinefilm 彩色 胶片 colour film
漢越 giao phiến
字解构
Phân tích chữ
胶
jiāo
HSK6
keo dán
片
piàn
HSK3
tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
橡胶片
xiàng jiāo piàn
HSK7-9
miếng cao su
生胶片
shēng jiāo piàn
HSK6
keo sống
散装胶片
sǎn zhuāng jiāo piàn
HSK7-9
phim nhựa rời; phim cuộn lỏng; phim không đóng gói
绝缘胶片
jué yuán jiāo piàn
HSK7-9
phim cách nhiệt
查词
复习
真题
工具
我的