拼
能干
HSK5adj 0 · Lv.1
nénggàn
giỏi; cừ; tài giỏi; giỏi giang; tháo vát
漢越 năng cán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有才能,会办事
等级
义项 ①adj≈HSK5
giỏi; cừ; tài giỏi; giỏi giang; tháo vát
有才能,会办事
免费例句
小王在公司非常能干。
Xiǎo Wáng zài gōngsī fēicháng nénggàn.
≈HSK4
Tiểu Vương rất giỏi trong công ty.
Xiao Wang is very capable in the company.
其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分