WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
能干
HSK5
adj
0 · Lv.1
nénggàn
giỏi; cừ; tài giỏi; giỏi giang; tháo vát
漢越 năng cán
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
能干的
néng gàn de
HSK5
bảnh; có năng lực; có khả năng
勤快能干
qín kuài néng gàn
HSK7-9
chăm chỉ chịu khó
精明能干
jīng míng néng gàn
HSK7-9
sắc sảo và có khả năng giải quyết công việc
查词
复习
真题
工具
我的