WinHSK

能干

HSK5adj
0 · Lv.1
nénggàn

giỏi; cừ; tài giỏi; giỏi giang; tháo vát

漢越 năng cán

例句

Câu ví dụ
免费例句

小王在公司非常能干。

Xiǎo Wáng zài gōngsī fēicháng nénggàn.

HSK4

Tiểu Vương rất giỏi trong công ty.

Xiao Wang is very capable in the company.

其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小李,听说你的母亲是一位律师?HSK4
小李,听说你的母亲是一位律师?
是的,她是律师。
真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。
其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。
小李,听说你的母亲是一位律师?HSK4
小李,听说你的母亲是一位律师?
是的,她是律师。
真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。
其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。