拼
脏腑
HSK1n 0 · Lv.1
zànɡfǔ
tạng phủ; phủ tạng (Đông y gọi chung những cơ quan trong nội tạng con người. Tim, gan, lá lách, phổi, thận gọi là tạng, dạ dày, đại tràng, ruột non, bàng quang gọi là phủ.)
viscera [internal organs including the heart, liver, spleen, lungs, kidneys, stomach, gall, intestines and bladder]
漢越 tạng phủ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分