拼
脐带
HSK1n 0 · Lv.1
qídài
cuống rốn
umbilical cord 脐带 感染 umbilical infection 结扎 脐带 clamp/tie the umbilical cord 剪断 脐带 cut the umbilical cord [ 相关词条 ] 脐带绕颈 [名] [医学] nuchal cord 脐带血 [名] umbilical cord blood
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分