WinHSK

脐带

HSK1n
0 · Lv.1
dài

cuống rốn

umbilical cord 脐带 感染 umbilical infection 结扎 脐带 clamp/tie the umbilical cord 剪断 脐带 cut the umbilical cord [ 相关词条 ] 脐带绕颈 [名] [医学] nuchal cord 脐带血 [名] umbilical cord blood

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连接胚胎与胎盘的带状物,由两条动脉和一条静脉组成胚胎依靠脐带与母体发生联系,是胚胎吸取养料和排出废料的通道
义项 nHSK1

cuống rốn

连接胚胎与胎盘的带状物,由两条动脉和一条静脉组成胚胎依靠脐带与母体发生联系,是胚胎吸取养料和排出废料的通道

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan