WinHSK

脑壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎo

đầu; sọ não; xương sọ

head

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他摔了一跤,头都磕破了。

Tā shuāi le yī jiāo, tóu dōu kē pò le.

HSK3

Anh ấy ngã một cú, đầu bị đập trầy.

He fell and bumped his head, breaking the skin.

别敲我的头,疼死了!

Bié qiāo wǒ de tóu, téng sǐ le!

HSK3

Đừng gõ vào đầu tôi, đau chết đi được!

Don't knock on my head, it hurts like hell!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50