拼
脑壳
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎoké
đầu; sọ não; xương sọ
head
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 头①
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đầu; sọ não; xương sọ
头①
免费例句
他摔了一跤,头都磕破了。
Tā shuāi le yī jiāo, tóu dōu kē pò le.
≈HSK3
Anh ấy ngã một cú, đầu bị đập trầy.
He fell and bumped his head, breaking the skin.
别敲我的头,疼死了!
Bié qiāo wǒ de tóu, téng sǐ le!
≈HSK3
Đừng gõ vào đầu tôi, đau chết đi được!
Don't knock on my head, it hurts like hell!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分