WinHSK

脱妆

HSK6v
0 · Lv.1
tuōzhuāng

trôi nền; trượt nền; trôi lớp trang điểm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

运动后很容易脱妆。

yùn dòng hòu hěn róng yì tuō zhuāng.

HSK6

Sau khi tập thể thao rất dễ trôi lớp trang điểm.

Makeup comes off easily after exercise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan