WinHSK

脱妆

HSK6v
0 · Lv.1
tuōzhuāng

trôi nền; trượt nền; trôi lớp trang điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妆容因出汗、出油等原因变花或消失
义项 vHSK6

trôi nền; trượt nền; trôi lớp trang điểm

妆容因出汗、出油等原因变花或消失

免费例句

运动后很容易脱妆。

yùn dòng hòu hěn róng yì tuō zhuāng.

HSK6

Sau khi tập thể thao rất dễ trôi lớp trang điểm.

Makeup comes off easily after exercise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan