拼
脱离
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuōlí
thoát ly; tách rời; thoát khỏi; thoát; rời
漢越 thoát li
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开 (某种环境或情况);断绝 (某种联系)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thoát ly; tách rời; thoát khỏi; thoát; rời
离开 (某种环境或情况);断绝 (某种联系)
免费例句
他不想脱离集体。
tā bù xiǎng tuōlí jítǐ.
≈HSK5
Anh ta không muốn rời khỏi tập thể.
He doesn't want to break away from the collective.
他已经脱离危险了。
Tā yǐjīng tuōlí wēixiǎn le.
≈HSK5
Anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm rồi.
He is already out of danger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分