拼
脱离危险
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuōlíwēixiǎn
thoát khỏi nguy hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng离líHSK2cách危wēiHSK4nguy; nguy hiểm; không an toàn险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分