WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脾气
HSK4
n
0 · Lv.1
píqi
tính tình; tính cách; tính khí
漢越 tì khí
字解构
Phân tích chữ
脾
pí
HSK4
tỳ; lá lách
气
qì
HSK1
khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
没脾气
méi pí qì
HSK4
không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng
脾气差
pí qì chà
HSK4
dễ nổi nóng; hay cáu gắt; tính khí dễ cáu gắt; tính khí dễ nổi nóng; tính tình hay cáu gắt
查词
复习
真题
工具
我的