WinHSK

腊味

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèi

vị thức ăn sấy; thức ăn sấy (thịt sấy, cá sấy, lạp xưởng, thịt vịt sấy...)

cured meat, fish, etc [ 相关词条 ] 腊味店 [名] the curer's

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.