WinHSK

腊味

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèi

vị thức ăn sấy; thức ăn sấy (thịt sấy, cá sấy, lạp xưởng, thịt vịt sấy...)

cured meat, fish, etc [ 相关词条 ] 腊味店 [名] the curer's

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腊鱼、腊肉、腊肠、腊鸡等食品的总称
义项 nHSK7-9

vị thức ăn sấy; thức ăn sấy (thịt sấy, cá sấy, lạp xưởng, thịt vịt sấy...)

腊鱼、腊肉、腊肠、腊鸡等食品的总称