拼
腊肠
HSK7-9n 0 · Lv.1
làcháng
lạp xưởng
sausage [ 相关词条 ] 腊肠犬 [名] [动物] sausage-dog; dachshund
漢越
字解构
Phân tích chữ腊làHSK7-9Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月)肠chángHSK6ruột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分