WinHSK

腊肠

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháng

lạp xưởng

sausage [ 相关词条 ] 腊肠犬 [名] [动物] sausage-dog; dachshund

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50