WinHSK

腐败

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
fǔbài

hỏng; mục; ôi; thiu; thối nát; thối rữa

corruption 政治 腐败 political corruption 语言 腐败 linguistic corruption 腐败 案件 case of corruption 与 腐败 做斗争 fight corruption 消除 腐败 clear up corruption 根除 腐败 stamp out/uproot corruption 曝光 腐败 (行为) expose corruption [ 相关词条 ] 腐败罪 [名] corruption charge; corruption

漢越 hủ bại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.