WinHSK

腔调

HSK6n
0 · Lv.1
qiānɡdiào

giọng nói

漢越 xoang điệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他这腔调不太好听。

Tā zhè qiāngdiào bù tài hǎotīng.

HSK5

Giọng nói của anh này không hay lắm.

His tone of voice is not very pleasant.

那腔调听着就舒服。

Nà qiāngdiào tīngzhe jiù shūfu.

HSK5

Câu nói đó nghe rất thoải mái.

That tone of voice sounds comfortable.

他有一种独特的腔调。

Tā yǒu yī zhǒng dútè de qiāngdiào.

HSK6

Anh ấy có một giọng điệu độc đáo.

He has a unique tone of voice.

她用高高在上的腔调说话。

Tā yòng gāogāo zàishàng de qiāngdiào shuōhuà.

HSK6

Cô ta nói chuyện bằng giọng điệu trịch thượng.

She speaks in a condescending tone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan