拼
腔调
HSK6n 0 · Lv.1
qiānɡdiào
giọng nói
漢越 xoang điệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指说话的声音、语气等
- 戏曲中成系统的曲调,如西皮、二黄等
- 调子
等级
义项 ①n≈HSK6
giọng nói
指说话的声音、语气等
免费例句
他这腔调不太好听。
Tā zhè qiāngdiào bù tài hǎotīng.
≈HSK5
Giọng nói của anh này không hay lắm.
His tone of voice is not very pleasant.
那腔调听着就舒服。
Nà qiāngdiào tīngzhe jiù shūfu.
≈HSK5
Câu nói đó nghe rất thoải mái.
That tone of voice sounds comfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
làn điệu; điệu hát (trong hí kịch)
戏曲中成系统的曲调,如西皮、二黄等
义项 ③n≈HSK6
giọng điệu
调子
免费例句
他有一种独特的腔调。
Tā yǒu yī zhǒng dútè de qiāngdiào.
≈HSK6
Anh ấy có một giọng điệu độc đáo.
He has a unique tone of voice.
她用高高在上的腔调说话。
Tā yòng gāogāo zàishàng de qiāngdiào shuōhuà.
≈HSK6
Cô ta nói chuyện bằng giọng điệu trịch thượng.
She speaks in a condescending tone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分