拼
腮帮
HSK1n 0 · Lv.1
sāibāng
má
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cheek
- upper (of a shoe)
等级
义项 ①n≈HSK1
má
cheek
义项 ②n≈HSK1
trên (của một chiếc giày)
upper (of a shoe)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
má
má
cheek
trên (của một chiếc giày)
upper (of a shoe)