拼
腮帮子
HSK2n 0 · Lv.1
sāibāngzǐ
má; quai hàm
cheek 鼓起 腮帮子 puff up/out one's cheeks
漢越
字解构
Phân tích chữ腮sāiHSK2má; cái má; hai bên mặt帮bāngHSK2giúp; giúp đỡ; trợ giúp子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分