拼
腮腺
HSK1n 0 · Lv.1
sāixiàn
tuyến nướt bọt (dưới hai mang tai)
parotid; parotid gland 腮腺 导管 parotid duct [ 相关词条 ] 腮腺切除术 [名] [医学] parotidectomy 腮腺炎 [名] [医学] parotitis; parotiditis
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分