拼
腮腺
HSK1n 0 · Lv.1
sāixiàn
tuyến nướt bọt (dưới hai mang tai)
parotid; parotid gland 腮腺 导管 parotid duct [ 相关词条 ] 腮腺切除术 [名] [医学] parotidectomy 腮腺炎 [名] [医学] parotitis; parotiditis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶也叫耳下腺参看〖唾液腺〗
等级
义项 ①n≈HSK1
tuyến nướt bọt (dưới hai mang tai)
两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶也叫耳下腺参看〖唾液腺〗
免费例句
因为腮腺炎,她接连卧床好几个星期。
Yīnwèi sāixiànyán, tā jiēlián wòchuáng hǎo jǐ gè xīngqī.
≈HSK6
Bởi vì bị viêm tuyến nước bọt, cô ấy phải nằm liệt giường một vài tuần liền.
Because of mumps, she was bedridden for several weeks in a row.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分