拼
腹肌
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùjī
cơ bụng
abdominal muscle [ 相关词条 ] 腹肌炎 [名] [医学] myocelitis
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在健身房锻炼腹肌。
Tā zài jiànshēnfáng duànliàn fùjī.
≈HSK6
Anh ấy tập cơ bụng ở phòng gym.
He works out his abs at the gym.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分