WinHSK

腹肌

HSK7-9n
0 · Lv.1

cơ bụng

abdominal muscle [ 相关词条 ] 腹肌炎 [名] [医学] myocelitis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腹腔前壁及侧壁的肌肉,由3块扁平肌肉构成
义项 nHSK7-9

cơ bụng

腹腔前壁及侧壁的肌肉,由3块扁平肌肉构成

免费例句

他在健身房锻炼腹肌。

Tā zài jiànshēnfáng duànliàn fùjī.

HSK6

Anh ấy tập cơ bụng ở phòng gym.

He works out his abs at the gym.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50