WinHSK

腹部

HSK7-9n
0 · Lv.1
fùbù

bụng; phần bụng (sử dụng trong văn viết)

abdomen; stomach 腹部 损伤 abdominal injury

漢越 phúc bộ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50