拼
腹部
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùbù
bụng; phần bụng (sử dụng trong văn viết)
abdomen; stomach 腹部 损伤 abdominal injury
漢越 phúc bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体内包含胃的部分
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bụng; phần bụng (sử dụng trong văn viết)
身体内包含胃的部分
免费例句
有些动物是用腹部发声的。
Yǒuxiē dòngwù shì yòng fùbù fāshēng de.
≈HSK5
Một số loài động vật sử dụng bụng để phát ra âm thanh.
Some animals produce sound using their abdomen.
研究显示,长期饮茶的人,身体脂肪含量的比例明显比不喝茶的人要少,同时腹部脂肪也较少。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分