WinHSK

腻烦

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
fán

nhàm; chán; ngấy; nhàm chán

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老哼这个小曲儿,你不觉得腻烦吗?

Lǎo hēng zhè ge xiǎo qǔr, nǐ bù juéde nìfán ma?

HSK5

Hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?

Humming this tune all the time, don't you find it boring?

我真腻烦他。

Wǒ zhēn nìfan tā.

HSK6

Tôi thật là chán ghét anh ta.

I'm really fed up with him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan