WinHSK

腻烦

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
fán

nhàm; chán; ngấy; nhàm chán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因次数过多而感觉厌烦
  2. 厌恶
  3. 嫌麻烦而讨厌
义项 v, adjHSK7-9

nhàm; chán; ngấy; nhàm chán

因次数过多而感觉厌烦

免费例句

老哼这个小曲儿,你不觉得腻烦吗?

Lǎo hēng zhè ge xiǎo qǔr, nǐ bù juéde nìfán ma?

HSK5

Hát mãi cái điệu ấy anh không thấy nhàm chán à?

Humming this tune all the time, don't you find it boring?

义项 v, adjHSK7-9

chán ghét; ghét

厌恶

免费例句

我真腻烦他。

Wǒ zhēn nìfan tā.

HSK6

Tôi thật là chán ghét anh ta.

I'm really fed up with him.

义项 v, adjHSK7-9

ngao ngán; ngán ngẩm

嫌麻烦而讨厌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan