WinHSK

腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
téngténg

bừng bừng; hừng hực; hầm hập

steaming; seething 参见:热气 腾腾 ;杀气 腾腾 烟雾 腾腾 hazy with smoke; smoke-laden 烈焰 腾腾 raging flames

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →