WinHSK
返回查词
téng
ㄊㄥˊ
HSK7-9v单字

nhảy; chạy nhảy

vacate; make room; clear out

漢越 đằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奔跑或跳跃
  2. 升 (到空中)
  3. 使空
  4. 用在某些动词后面,表示反复

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhảy; chạy nhảy

奔跑或跳跃

小鸟从枝头腾起。

Xiǎo niǎo cóng zhītóu téng qǐ.

HSK5

Con chim nhỏ bay vụt khỏi cành cây.

The little bird sprang up from the branch.

义项 vHSK7-9

vọt lên cao; bay lên; bốc lên; tăng

升 (到空中)

烟雾腾上了天空。

Yānwù téng shàng le tiānkōng.

HSK5

Khói bốc lên trời.

The smoke rose into the sky.

义项 vHSK7-9

dọn ra; dành; dọn

使空

义项 vHSK7-9

lặp đi lặp lại (thường đặt sau động từ)

用在某些动词后面,表示反复

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️