WinHSK

腿子

HSK3n
0 · Lv.1
tuǐ

chân

hired thug; henchman; lackey 参见:狗 腿子

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50