WinHSK

腿子

HSK3n
0 · Lv.1
tuǐ

chân

hired thug; henchman; lackey 参见:狗 腿子

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狗腿子
义项 nHSK3

chân

义项 nHSK3

tay sai; chó săn

狗腿子

免费例句

他宁愿做狗腿子,也不愿自己努力。

tā nìngyuàn zuò gǒutuǐzi, yě bù yuàn zìjǐ nǔlì.

HSK6

Anh ta thà làm tay sai còn hơn tự mình cố gắng.

He would rather be a lackey than make an effort on his own.

他总叫别人狗腿子,其实自己也是。

tā zǒng jiào bié rén gǒu tuǐ zi, qí shí zì jǐ yě shì.

HSK6

Anh ta luôn gọi người khác là tay sai, thực ra chính mình cũng vậy.

He always calls others lackeys, but he is one himself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50