拼
膀子
HSK5n 0 · Lv.1
bǎnɡzi
cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
wing 老鹰受伤的 膀子 the injured wing of the eagle
漢越 bàng tử
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
wing 老鹰受伤的 膀子 the injured wing of the eagle