拼
膀子
HSK5n 0 · Lv.1
bǎnɡzi
cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
wing 老鹰受伤的 膀子 the injured wing of the eagle
漢越 bàng tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
- 鸟类等的翅膀
等级
义项 ①n≈HSK5
cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
cánh tay; phần trên cánh tay sát bả vai 胳膊的上部靠肩的部分, 也指整个胳膊
义项 ②n≈HSK5
cánh; cánh chim; cánh máy bay
鸟类等的翅膀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分