拼
膀臂
HSK6n 0 · Lv.1
bǎngbì
trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực
capable assistant; reliable help(er); right-hand person/man
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻得力的助手
- 膀子
等级
义项 ①n≈HSK6
trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực
比喻得力的助手
免费例句
他来得好,给我添了个帮手。
tā lái de hǎo, gěi wǒ tiān le gè bāng shǒu.
≈HSK4
Anh đến hay quá, giúp tôi thêm một tay.
It's good that he came; he gave me an extra hand.
义项 ②n≈HSK6
cánh tay; tay
膀子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分